[cí gāng]
tỳ cương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茨冈人cí gāng rén
tỳ cương nhân
Người Di-gan (người Roma).
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.