[jiǎn]
kiển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茧子jiǎn zǐ
kiển tử
vết chai; vết chai chân; cũng là 趼子
茧绸jiǎn chóu
kiển trù
Tên cũ của lụa tơ sác
作茧zuò jiǎn
tác kiển
làm kén
老茧lǎo jiǎn
lão kiển
vết chai; vết chai chân; cũng gọi là 老趼
重茧zhòng jiǎn
trọng kiển
vết chai dày; quần áo lót dày bằng phế liệu tơ tằm
蚕茧cán jiǎn
tằm kiển
kén tằm
蚕茧纸cán jiǎn zhǐ
tằm kiển chỉ
giấy làm từ kén tằm
作茧自缚zuò jiǎn zì fù
tác kiển tự buộc
tự quấn mình trong kén; mắc bẫy do mình tạo ra; tự làm khó mình
破茧成蝶pò jiǎn chéng dié
phá kiển thành điệp
nghĩa đen phá kén thành bướm; nghĩa bóng trở nên mạnh mẽ sau giai đoạn đấu tranh; đến nơi tốt hơn sau khi trải qua giai đoạn khó khăn
抽丝剥茧chōu sī bāo jiǎn
trừu tơ bác kiển
nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén; nghĩa bóng: làm sáng tỏ bí ẩn; lần theo manh mối một cách tỉ mỉ để cuối cùng hiểu rõ vấn đề
信息茧房xìn xī jiǎn fáng
tín tức kiển phòng
phòng vang dội; bong bóng lọc
造茧自缚zào jiǎn zì fù
tạo kiển tự buộc
tự quấn mình trong kén; mắc bẫy do chính mình tạo ra; tự làm khó mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.