[zuò jiǎn]
tác kiển
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
作茧自缚zuò jiǎn zì fù
tác kiển tự buộc
tự quấn mình trong kén; mắc bẫy do mình tạo ra; tự làm khó mình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.