[jīng]
hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茎干jīng gàn
hành cán
thân; cọng
根茎gēn jīng
căn hành
rễ bò; thân bò; thân rễ
球茎qiú jīng
cầu hành
Thân hành (loại thân ngầm hình cầu, nhiều thịt);
残茎cán jīng
tàn hành
gốc rạ
块茎kuài jīng
khối hành
thân củ
包茎bāo jīng
bao hành
hẹp bao quy đầu
玉茎yù jīng
ngọc hành
dương vật
羽茎yǔ jīng
vũ hành
lông vũ
花茎huā jīng
hoa hành
Trục hoa
阴茎yīn jīng
âm hành
dương vật
鳞茎lín jīng
lân hành
thân rễ, củ
麻茎má jīng
ma hành
thân cây gai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.