[máo jiàn]
mao tiễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茅箭区máo jiàn qū
mao tiễn khu
quận Maojian của thành phố Shiyan 十堰市[Shi2 yan4 shi4], tỉnh Hồ Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.