汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
范本 (fàn běn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
范本
【範本】
[fàn běn]
phạm bản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mẫu
2
template
Ví dụ
习字范本
xí zì fàn běn
Mẫu chữ tập viết
Từ ghép
0 từ chứa “范本”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
可做模范的样本(多指书画)
习字~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
范
fàn
phạm
Khuôn mẫu, quy tắc, giới hạn; Mô hình, kiểu mẫu, tấm gương; Làm gương, nêu gương
本
běn
bản
Gốc, rễ, nguồn gốc của sự vật, sự việc; Bản chất, tính chất vốn có; Vốn, tài sản, chi phí ban đầu