[fàn xìng]
phạm tính
范性一批服装
fàn xìng yì pī fú zhuāng
Một lô quần áo mẫu
小范性
xiǎo fàn xìng
Kiểu nhỏ
摊范性
tān fàn xìng
Kiểu quầy hàng
商范性
shāng fàn xìng
Kiểu cửa hàng
规范性guī fàn xìng
quy phạm tính
bình thường; tiêu chuẩn