[zhuó]
truất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茁实zhuó shí
truất thực
Khỏe mạnh
茁长zhuó cháng
truất trường
(Cây cối, động vật) lớn lên khỏe mạnh
茁壮zhuó zhuàng
truất tráng
khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; phát triển tốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.