[píng]
bình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苹果píng guǒ
bình quả
quả táo
苹果绿píng guǒ lǜ
bình quả lục
Màu xanh lá cây nhạt
苹果核píng guǒ hé
bình quả hạch
lõi táo
苹果汁píng guǒ zhī
bình quả trấp
nước ép táo
苹果派píng guǒ pài
bình quả phái
bánh táo
苹果酒píng guǒ jiǔ
bình quả tửu
rượu táo
苹果酱píng guǒ jiàng
bình quả tương
nước sốt táo; mứt táo
苹果公司píng guǒ gōng sī
bình quả công ti
Công ty Apple
苹果手机píng guǒ shǒu jī
bình quả thủ cơ
điện thoại Apple; iPhone
苹果蠹蛾píng guǒ dù é
bình quả đố nga
bọ ngài táo; bọ ngài codlin
苹果电脑píng guǒ diàn nǎo
bình quả điện não
máy tính Apple; Mac; Macintosh
苹果馅饼píng guǒ xiàn bǐng
bình quả hãm bánh
bánh táo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.