汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
英气 (yīng qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
英气
【英氣】
[yīng qì]
anh khí
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tinh thần anh hùng
Ví dụ
英气勃勃
yīng qì bó bó
Khí phách hiên ngang
Từ ghép
0 từ chứa “英气”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
英俊、豪迈的气概
~勃勃
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
英
yīng
anh
Nước Anh; Vương quốc Anh; Anh hùng; xuất chúng; tài giỏi; Đẹp đẽ; ưu tú
气
qì
khí
Hơi, khí, chất khí; Sức lực, năng lượng; Tính tình, tính cách, khí chất