[yīng zī]
anh tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
英姿飒爽yīng zī sà shuǎng
anh tư táp sảng
dung mạo oai vệ và mạnh mẽ; tư thế hiên ngang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.