[yīng guó]
anh quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
英国人yīng guó rén
anh quốc nhân
Người Anh; Dân Anh
英国管yīng guó guǎn
anh quốc quản
Kèn cor Anh
英国石油yīng guó shí yóu
anh quốc thạch dầu
Tập đoàn Dầu khí Anh, BP
大英国协dà yīng guó xié
đại anh quốc hiệp
Khối Thịnh vượng chung Anh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.