[yīng yǒng]
anh dũng
英勇条敌
yīng yǒng tiáo dí
Anh dũng chống địch
英勇的战士
yīng yǒng de zhàn shì
Chiến sĩ dũng cảm
英勇牺牲yīng yǒng xī shēng
anh dũng hy sinh
hy sinh anh dũng