汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
苦闷 (kǔ mèn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
苦闷
【苦悶】
[kǔ mèn]
khổ muộn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
u sầu
2
chán nản
3
cảm thấy buồn
Ví dụ
心情苦闷
xīn qíng kǔ mèn
Tâm trạng u uất
Từ ghép
0 từ chứa “苦闷”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
忧郁
块垒
悲愁
惆怅
愁绪
沉郁
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
删苦恼烦闷
心情~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
苦
kǔ
khổ
có vị đắng; khó khăn, vất vả, gian khổ; đau khổ, khổ sở
闷
mēn
muộn
Buồn bực, u sầu, không vui; Bị bít kín, không thông thoáng, ngột ngạt; Giải tỏa, xua tan nỗi buồn