汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
沉郁 (chén yù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
沉郁
【沉鬱】
[chén yù]
trầm uất
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
u sầu
2
u ám
Ví dụ
心绪沉郁
xīn xù chén yù
Tâm trạng u uất
Từ ghép
0 từ chứa “沉郁”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
忧郁
块垒
悲愁
惆怅
愁绪
苦闷
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
删低沉郁闷
心绪~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
沉
chén
trầm
chìm xuống; lặn xuống nước; nặng nề; trầm lắng; sâu sắc; lắng xuống; kết tủa
郁
yù
uất
u sầu, buồn bã, phiền muộn; đậm, nồng, mạnh (mùi vị); xanh tươi, um tùm, rậm rạp