汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
苦刑 (kǔ xíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
苦刑
[kǔ xíng]
khổ hình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tra tấn
2
hình phạt thân thể
Ví dụ
受苦刑
shòu kǔ xíng
Chịu khổ hình
Từ ghép
0 từ chứa “苦刑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
拷掠
毒刑
磨折
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
离酷刑
受~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
苦
kǔ
khổ
có vị đắng; khó khăn, vất vả, gian khổ; đau khổ, khổ sở
刑
xíng
hình
Hình phạt, sự trừng trị tội lỗi; Hành hình, thi hành hình phạt; Thuộc về hình pháp, liên quan đến tội phạm