汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
毒刑 (dú xíng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
毒刑
[dú xíng]
độc hình
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tra tấn
2
hình phạt thân thể tàn khốc
Ví dụ
毒刑拷打
dú xíng kǎo dǎ
Tra tấn bằng cực hình
Từ ghép
0 từ chứa “毒刑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
拷掠
磨折
苦刑
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
残酷的肉刑
~拷打
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc
刑
xíng
hình
Hình phạt, sự trừng trị tội lỗi; Hành hình, thi hành hình phạt; Thuộc về hình pháp, liên quan đến tội phạm