[kǔ bù jī]
khổ bất tức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苦不唧儿kǔ bù jī ér
khổ bất tức nhi
biến thể er hoá của 苦不唧[ku3 bu5 ji1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.