汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
苟安 (gǒu ān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
苟安
[gǒu ān]
cẩu an
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
xem 苟且偷安[gou3 qie3 tou1 an1]
Ví dụ
苟安时
gǒu ān shí
Tạm thời an phận
Từ ghép
0 từ chứa “苟安”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
只顾眼前,暂且偷安
~时
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
苟
gǒu
cẩu
Tạm bợ, qua loa, không nghiêm túc; Cẩu thả, sơ suất, không chỉnh tề; Lén lút, bất chính, không chính đáng
安
ān
an
yên ổn, bình yên, không có sự cố; làm cho yên, sắp đặt, bố trí; sự yên ổn, bình an