[qǐng]
khoảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苘蒿qǐng hāo
khoảnh hao
Một loại cỏ hàng năm hoặc hai năm, lá mọc đối, xẻ lông chim dài, hoa vàng hoặc trắng, quả có cạnh; thân và lá non có mùi thơm đặc biệt, là rau phổ biến, một số vùng gọi là bồng hao; dùng làm tên địa danh; cây trẩu; cây tung
苘麻qǐng má
khoảnh ma
cây dền gai; cần sa Ấn Độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.