[fāng]
phương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枋寮fāng liáo
phương liêu
thị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
枋山fāng shān
phương sơn
thị trấn Fangshan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
枋寮乡fāng liáo xiāng
phương liêu hương
thị trấn Fangliao ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
枋山乡fāng shān xiāng
phương sơn hương
xã Fangshan ở huyện Pingtung 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan
苏枋sū fāng
tô phương
cây tô mộc
苏枋木sū fāng mù
tô phương mộc
gỗ tô mộc, dùng trong y học Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.