汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
苍哑 (cāng yǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
苍哑
【蒼啞】
[cāng yǎ]
thương á
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Già và khàn (giọng)
Ví dụ
嗓音
sǎng yīn
giọng nói
Từ ghép
0 từ chứa “苍哑”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
(声音)苍老而沙哑
嗓音
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
苍
cāng
thương
Màu xanh thẫm, xanh sâu, thường chỉ màu của trời hoặc cây cối; Màu xám tro, nhợt nhạt, xanh xao; Già dặn, mạnh mẽ, đầy sức sống (thường dùng cho cây cối, phong cách)
哑
yǎ
Không nói được; câm; Mờ; không bóng; Im lặng; không phát ra tiếng