[cāng jìng]
thương kình
苍劲的古松
cāng jìng de gǔ sōng
cây tùng cổ thụ vững chãi
他的字写得苍劲有力
tā de zì xiě dé cāng jìng yǒu lì
chữ của ông viết vững vàng mạnh mẽ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.