[fāng xiāng]
phương hương
梅花的芳香沁人心脾
méi huā de fāng xiāng qìn rén xīn pí
Hương hoa mai thấm đẫm lòng người.
茉莉开白色小花,气味芳香
mò lì kāi bái sè xiǎo huā , qì wèi fāng xiāng
Hoa nhài nở hoa trắng nhỏ, mùi hương thơm ngát.
芳香环fāng xiāng huán
phương hương hoàn
vòng benzen; vòng thơm
芳香醋fāng xiāng cù
phương hương thố
giấm balsamic
芳香烃fāng xiāng tīng
phương hương thinh
hydrocacbon thơm
芳香疗法fāng xiāng liáo fǎ
phương hương liệu pháp
liệu pháp mùi hương