[huā xiāng]
hoa hương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乌语花香wū yǔ huā xiāng
ô ngữ hoa hương
Tiếng chim kêu, hương hoa thơm, tả cảnh mùa xuân quyến rũ
鸟语花香niǎo yǔ huā xiāng
điểu ngữ hoa hương
nghĩa đen: chim hót hoa thơm; nghĩa bóng: sự mê say của ngày xuân tươi đẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.