[huā qián]
hoa tiền
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
花钱受气huā qián shòu qì
hoa tiền thọ khí
có trải nghiệm tồi tệ khi là khách hàng; gặp dịch vụ kém
乱花钱luàn huā qián
loạn hoa tiền
tiêu tiền hoang phí; phung phí
零花钱líng huā qián
linh hoa tiền
tiền tiêu vặt; tiền trợ cấp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.