[huā yàng]
hoa dạng
花样繁多
huā yàng fán duō
Đa dạng về kiểu dáng
花样翻新
huā yàng fān xīn
Kiểu dáng mới lạ liên tục
玩花样
wán huā yàng
Chơi trò lừa
这又是他闹的什么新花样
zhè yòu shì tā nào de shén me xīn huā yàng
Đây lại là trò gì mới của cậu ta vậy?
花样刀huā yàng dāo
hoa dạng đao
giày trượt băng nghệ thuật
花样滑雪huā yàng huá xuě
hoa dạng hoạt tuyết
Trượt tuyết nghệ thuật
花样滑冰huā yàng huá bīng
hoa dạng hoạt băng
trượt băng nghệ thuật
花样年华huā yàng nián huá
hoa dạng niên hoa
tuổi thanh xuân rực rỡ
花样游泳huā yàng yóu yǒng
hoa dạng du vịnh
bơi nghệ thuật
耍花样shuǎ huā yàng
soạ hoa dạng
giở trò với ai
搞花样gǎo huā yàng
cảo hoa dạng
giở trò; lừa gạt; lừa dối
搞花样儿gǎo huā yàng ér
cảo hoa dạng nhi
biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]