[gǎo huā yàng]
cảo hoa dạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
搞花样儿gǎo huā yàng ér
cảo hoa dạng nhi
biến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.