[huā zhāo]
hoa chiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
玩花招wán huā zhāo
ngoạn hoa chiêu
chơi trò bịp bợm
耍花招shuǎ huā zhāo
soạ hoa chiêu
giở trò với ai đó
要花招儿yào huā zhāo ér
yếu hoa chiêu nhi
Thể hiện sự thông minh vặt; dùng thủ đoạn xảo quyệt
玩儿花招wán ér huā zhāo
ngoạn nhi hoa chiêu
chơi chiêu, trò bịp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.