[huā zǐ]
hoa tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叫花子jiào huā zǐ
khiếu hoa tử
người ăn xin
葵花子kuí huā zǐ
quỳ hoa tử
hạt hướng dương