[huā bu lēng dēng]
这件衣服花不棱登的,我不喜欢
zhè jiàn yī fu huā bu lēng dēng de , wǒ bù xǐ huan
Bộ quần áo này sặc sỡ quá, tôi không thích
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.