[ruì]
nhuế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芮城ruì chéng
nhuế thành
huyện Ruicheng ở Vận Thành 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
芮氏ruì shì
nhuế thị
Richter; Richter
芮城县ruì chéng xiàn
nhuế thành huyện
芮氏规模ruì shì guī mó
nhuế thị quy mô
thang đo Richter
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.