[ruì shì]
nhuế thị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芮氏规模ruì shì guī mó
nhuế thị quy mô
thang đo Richter
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.