[zhī má]
chi ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芝麻包zhī má bāo
chi ma bao
bánh bao mè
芝麻官zhī má guān
chi ma quan
quan chức cấp thấp; quan liêu nhỏ mọn
芝麻油zhī má yóu
chi ma dầu
dầu mè
芝麻菜zhī má cài
chi ma thái
cải lông; rau rocket; roquette
芝麻酱zhī má jiàng
chi ma tương
bơ mè
芝麻饼zhī má bǐng
chi ma bánh
bánh mè
芝麻小事zhī má xiǎo shì
chi ma tiểu sự
vấn đề nhỏ nhặt; chuyện vặt
芝麻绿豆zhī má lǜ dòu
chi ma lục đậu
nhỏ nhặt; tí hon
陈谷子烂芝麻chén gǔ zǐ làn zhī má
trần cốc tử
Những lời hoặc sự việc cũ rích, không quan trọng.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.