[zhī lán]
chi lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芝兰之室zhī lán zhī shì
chi lan chi thất
nghĩa đen: phòng có hoa diên vĩ và lan; nghĩa bóng: ở cùng người giàu có và vui vẻ
芝兰玉树zhī lán yù shù
chi lan ngọc thụ
nghĩa đen: hoa lan và cây ngọc; nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.