[wú]
vu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芜鄙wú bǐ
vu bỉ
rối rắm và hạn chế
芜杂wú zá
vu tạp
pha tạp; lẫn lộn và không trật tự; lộn xộn và rối rắm
芜累wú lèi
vu luỵ
lẫn lộn và dư thừa
芜繁wú fán
vu phồn
rắc rối phức tạp
芜词wú cí
vu từ
lời lẽ dư thừa
芜驳wú bó
vu bác
không trật tự; lẫn lộn; bối rối
芜俚wú lǐ
vu lý
thô tục và tầm thường
芜湖wú hú
vu hồ
Vu Hồ, thành phố cấp địa khu ở An Huy
芜秽wú huì
vu uế
bị cỏ dại mọc um tùm
芜菁wú jīng
vu tinh
củ cải
芜劣wú liè
vu liệt
rối rắm và kém cỏi
芜湖市wú hú shì
vu hồ thị
Vu Hồ, thành phố cấp địa khu ở An Huy
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.