[wú zá]
vu tạp
文章内容芜杂
wén zhāng nèi róng wú zá
Nội dung bài viết lộn xộn
昔日芜杂的荒园已经成了游览胜地。wG 0〈书〉代人称代词。我;我们(多吾做主语或定语):芜杂师!芜杂国
xī rì wú zá de huāng yuán yǐ jīng chéng le yóu lǎn shèng dì 。wG 0〈 shū 〉 dài rén chēng dài cí 。 wǒ ; wǒ men ( duō wú zuò zhǔ yǔ huò dìng yǔ ): wú zá shī ! wú zá guó
Khu vườn hoang vu ngày xưa giờ đã trở thành thắng cảnh.
芜杂日三省(xing)芜杂身
wú zá rì sān shěng (xing) wú zá shēn
Mỗi ngày ba lần tự kiểm điểm bản thân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.