[jié yuē]
tiết ước
增产节约节约时间
zēng chǎn jié yuē jié yuē shí jiān
Tăng sản tiết kiệm, tiết kiệm thời gian
厉行节约lì xíng jié yuē
lệ hành
thực hành tiết kiệm triệt để
勤俭节约qín jiǎn jié yuē
cần kiệm tiết ước
cần cù và tiết kiệm