[jié shěng]
tiết tỉnh
节省时间
jié shěng shí jiān
Tiết kiệm thời gian
节省劳动力节省开支
jié shěng láo dòng lì jié shěng kāi zhī
Tiết kiệm sức lao động, tiết kiệm chi phí
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.