[jié diǎn]
tiết điểm
把握时间节点,保质保量完成任务
bǎ wò shí jiān jié diǎn , bǎo zhì bǎo liáng wán chéng rèn wu
Nắm bắt thời điểm, hoàn thành nhiệm vụ đảm bảo chất lượng và số lượng
网路节点wǎng lù jié diǎn
võng lộ tiết điểm
nút mạng