[jié yóu]
tiết dầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
松节油sōng jié yóu
tùng tiết dầu
nhựa thông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.