[jié qì]
tiết khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
节气门jié qì mén
tiết khí môn
bướm ga
犯节气fàn jié qì
phạm tiết khí
Tái phát bệnh mãn tính theo mùa
二十四节气èr shí sì jié qì
nhị thập tứ tiết khí
Hai mươi tư tiết khí (chỉ các tiết khí từ Lập xuân đến Đại hàn).