[jié qī]
tiết kỳ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拔节期bá jié qī
bạt tiết kỳ
giai đoạn vươn dài; giai đoạn làm đòng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.