汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
节子 (jié zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
节子
【節子】
[jié zǐ]
tiết tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mấu
2
thắt
Ví dụ
节子梯
jié zǐ tī
Cầu thang có đốt tre
Từ ghép
0 từ chứa “节子”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
木材上的疤痕,是树木的分枝砍去后在干枝上留下的疤。jie
2
台阶
~梯
3
阶(階、 堵)舒级 官~
4
(J1e)密姓
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
节
jié
tiết
Ngày lễ, dịp kỷ niệm; Phần, đoạn, đốt; Tiết kiệm, hạn chế
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể