[yì rén]
nghệ nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
江湖艺人jiāng hú yì rén
giang hồ nghệ nhân
nghệ sĩ lưu động
演艺人员yǎn yì rén yuán
diễn nghệ nhân viên
nghệ sĩ; diễn viên