[sè lā]
sắc lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
色拉寺sè lā sì
sắc lạp tự
tu viện Sera gần Lhasa, Tây Tạng
色拉油sè lā yóu
sắc lạp dầu
dầu xà lách
色拉酱sè lā jiàng
sắc lạp tương
nước sốt xà lách
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.