[shā lā]
sa lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
穆沙拉夫mù shā lā fū
mục sa lạp phu
Pervez Musharraf, tướng và chính trị gia Pakistan, tổng thống 2001-2008