[liáng tián]
lương điền
良田千顷
liáng tián qiān qǐng
Ngàn mẫu ruộng tốt
荒漠变成良田
huāng mò biàn chéng liáng tián
Sa mạc biến thành ruộng tốt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.