[liáng xìng]
lương tính
良性循环
liáng xìng xún huán
Vòng luẩn quẩn tốt
良性肿瘤
liáng xìng zhǒng liú
Khối u lành tính
良性循环liáng xìng xún huán
lương tính tuần hoàn
vòng tuần hoàn tốt
良性肿瘤liáng xìng zhǒng liú
lương tính trũng lựu
khối u lành tính