[měng]
mãnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
艋舺měng xiá
Mengjia, tên trước thời kỳ Nhật Bản của Vạn Hoa 萬華|万华[Wan4 hua2], quận cổ nhất của Đài Bắc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.